mickey spillane

mickey spillane

A man enjoys reading a Mickey Spillane novel in his study.

Định nghĩa

Mickey Spillane một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết trinh thám. Ông sinh năm 1918 được biết đến nhiều nhất qua nhân vật thám tử Mike Hammer.

dụ sử dụng
  • (Mickey Spillane is one of the best-selling detective novel authors of the 20th century.)
  • (I have read most of Mickey Spillane's books.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mickey Spillane of something": cụm từ này dùng để so sánh ai đó hoặc tác phẩm nào đó với phong cách viết gay cấn, bạo lực đặc trưng của Mickey Spillane.
    • The movie is the Mickey Spillane of modern action films, full of gritty violence. (Bộ phim kiểu Mickey Spillane của phim hành động hiện đại, đầy bạo lực gai góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mike Hammer: nhân vật thám tử nổi tiếng do Mickey Spillane sáng tạo, thường được dùng để chỉ phong cách viết của ông.
    • The novel features a Mike Hammer-style detective. (Cuốn tiểu thuyết một thám tử theo phong cách Mike Hammer.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả trinh thám: (nhà văn) chuyên viết tiểu thuyết trinh thám.
  • Nhà văn hình sự: (nhà văn) viết về tội phạm điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Mickey Spillane".

Thành ngữ liên quan
  • "Spillane-esque": mang phong cách của Mickey Spillane, thường chỉ sự bạo lực, gai góc trực diện trong văn học hoặc phim ảnh.
    • The film's Spillane-esque dialogue is sharp and brutal. (Lời thoại mang phong cách Spillane-esque của bộ phim sắc bén tàn bạo.)